Chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Chi (Đài Loan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) [fath] sang đơn vị Chi (Đài Loan) [台尺]
fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
Chi (Đài Loan) [台尺]

fathom (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.

Chi (Đài Loan)

Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Chi (Đài Loan)

fathom (khảo sát Mỹ) [fath] Chi (Đài Loan) [台尺]
0.01 fathom (khảo sát Mỹ) 0.0604 Chi (Đài Loan)
0.10 fathom (khảo sát Mỹ) 0.6035 Chi (Đài Loan)
1 fathom (khảo sát Mỹ) 6.04 Chi (Đài Loan)
2 fathom (khảo sát Mỹ) 12.07 Chi (Đài Loan)
3 fathom (khảo sát Mỹ) 18.11 Chi (Đài Loan)
5 fathom (khảo sát Mỹ) 30.18 Chi (Đài Loan)
10 fathom (khảo sát Mỹ) 60.35 Chi (Đài Loan)
20 fathom (khảo sát Mỹ) 120.70 Chi (Đài Loan)
50 fathom (khảo sát Mỹ) 301.75 Chi (Đài Loan)
100 fathom (khảo sát Mỹ) 603.51 Chi (Đài Loan)
1000 fathom (khảo sát Mỹ) 6035 Chi (Đài Loan)

Cách chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Chi (Đài Loan)

1 fathom (khảo sát Mỹ) = 6.04 Chi (Đài Loan)

1 Chi (Đài Loan) = 0.165699 fathom (khảo sát Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 fathom (khảo sát Mỹ) sang Chi (Đài Loan):
15 fathom (khảo sát Mỹ) = 15 × 6.04 Chi (Đài Loan) = 90.53 Chi (Đài Loan)

Chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.