Chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang ngón tay (vải)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) [fath] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]

fathom (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

Bảng chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang ngón tay (vải)

fathom (khảo sát Mỹ) [fath] ngón tay (vải) [finger (cloth)]
0.01 fathom (khảo sát Mỹ) 0.1600 ngón tay (vải)
0.10 fathom (khảo sát Mỹ) 1.60 ngón tay (vải)
1 fathom (khảo sát Mỹ) 16.00 ngón tay (vải)
2 fathom (khảo sát Mỹ) 32.00 ngón tay (vải)
3 fathom (khảo sát Mỹ) 48.00 ngón tay (vải)
5 fathom (khảo sát Mỹ) 80.00 ngón tay (vải)
10 fathom (khảo sát Mỹ) 160.00 ngón tay (vải)
20 fathom (khảo sát Mỹ) 320.00 ngón tay (vải)
50 fathom (khảo sát Mỹ) 800.00 ngón tay (vải)
100 fathom (khảo sát Mỹ) 1600 ngón tay (vải)
1000 fathom (khảo sát Mỹ) 16000 ngón tay (vải)

Cách chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang ngón tay (vải)

1 fathom (khảo sát Mỹ) = 16.00 ngón tay (vải)

1 ngón tay (vải) = 0.062500 fathom (khảo sát Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 fathom (khảo sát Mỹ) sang ngón tay (vải):
15 fathom (khảo sát Mỹ) = 15 × 16.00 ngón tay (vải) = 240.00 ngón tay (vải)

Chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.