Chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Chon (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) [fath] sang đơn vị Chon (Hàn Quốc) [촌]
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
Chon (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Chon (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chon (Hàn Quốc) bằng 0.0303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Chon (Hàn Quốc)
| fathom (khảo sát Mỹ) [fath] | Chon (Hàn Quốc) [촌] |
|---|---|
| 0.01 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.6035 Chon (Hàn Quốc) |
| 0.10 fathom (khảo sát Mỹ) | 6.04 Chon (Hàn Quốc) |
| 1 fathom (khảo sát Mỹ) | 60.35 Chon (Hàn Quốc) |
| 2 fathom (khảo sát Mỹ) | 120.70 Chon (Hàn Quốc) |
| 3 fathom (khảo sát Mỹ) | 181.05 Chon (Hàn Quốc) |
| 5 fathom (khảo sát Mỹ) | 301.75 Chon (Hàn Quốc) |
| 10 fathom (khảo sát Mỹ) | 603.51 Chon (Hàn Quốc) |
| 20 fathom (khảo sát Mỹ) | 1207 Chon (Hàn Quốc) |
| 50 fathom (khảo sát Mỹ) | 3018 Chon (Hàn Quốc) |
| 100 fathom (khảo sát Mỹ) | 6035 Chon (Hàn Quốc) |
| 1000 fathom (khảo sát Mỹ) | 60351 Chon (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Chon (Hàn Quốc)
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 60.35 Chon (Hàn Quốc)
1 Chon (Hàn Quốc) = 0.016570 fathom (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom (khảo sát Mỹ) sang Chon (Hàn Quốc):
15 fathom (khảo sát Mỹ) = 15 × 60.35 Chon (Hàn Quốc) = 905.26 Chon (Hàn Quốc)