Chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Ri (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) [fath] sang đơn vị Ri (Hàn Quốc) [리]
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Ri (Hàn Quốc)
| fathom (khảo sát Mỹ) [fath] | Ri (Hàn Quốc) [리] |
|---|---|
| 0.01 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.000047 Ri (Hàn Quốc) |
| 0.10 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.000466 Ri (Hàn Quốc) |
| 1 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.004657 Ri (Hàn Quốc) |
| 2 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.009313 Ri (Hàn Quốc) |
| 3 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.0140 Ri (Hàn Quốc) |
| 5 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.0233 Ri (Hàn Quốc) |
| 10 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.0466 Ri (Hàn Quốc) |
| 20 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.0931 Ri (Hàn Quốc) |
| 50 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.2328 Ri (Hàn Quốc) |
| 100 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.4657 Ri (Hàn Quốc) |
| 1000 fathom (khảo sát Mỹ) | 4.66 Ri (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Ri (Hàn Quốc)
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 0.004657 Ri (Hàn Quốc)
1 Ri (Hàn Quốc) = 214.75 fathom (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom (khảo sát Mỹ) sang Ri (Hàn Quốc):
15 fathom (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.004657 Ri (Hàn Quốc) = 0.069850 Ri (Hàn Quốc)