Chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) [fath] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]

fathom (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.

Old Swedish tum (Thụy Điển)

Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.

Bảng chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)

fathom (khảo sát Mỹ) [fath] Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
0.01 fathom (khảo sát Mỹ) 0.7391 Old Swedish tum (Thụy Điển)
0.10 fathom (khảo sát Mỹ) 7.39 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 fathom (khảo sát Mỹ) 73.91 Old Swedish tum (Thụy Điển)
2 fathom (khảo sát Mỹ) 147.83 Old Swedish tum (Thụy Điển)
3 fathom (khảo sát Mỹ) 221.74 Old Swedish tum (Thụy Điển)
5 fathom (khảo sát Mỹ) 369.57 Old Swedish tum (Thụy Điển)
10 fathom (khảo sát Mỹ) 739.15 Old Swedish tum (Thụy Điển)
20 fathom (khảo sát Mỹ) 1478 Old Swedish tum (Thụy Điển)
50 fathom (khảo sát Mỹ) 3696 Old Swedish tum (Thụy Điển)
100 fathom (khảo sát Mỹ) 7391 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1000 fathom (khảo sát Mỹ) 73915 Old Swedish tum (Thụy Điển)

Cách chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)

1 fathom (khảo sát Mỹ) = 73.91 Old Swedish tum (Thụy Điển)

1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.013529 fathom (khảo sát Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 fathom (khảo sát Mỹ) sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 fathom (khảo sát Mỹ) = 15 × 73.91 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 1109 Old Swedish tum (Thụy Điển)

Chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.