Chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang Taza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] sang đơn vị Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
thìa canh (hệ mét)
Định nghĩa: thìa canh (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (hệ mét) bằng 1.5e-5 mét khối.
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang Taza (Tây Ban Nha)
| thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] | Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] |
|---|---|
| 0.01 thìa canh (hệ mét) | 0.000634 Taza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 thìa canh (hệ mét) | 0.006340 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1 thìa canh (hệ mét) | 0.0634 Taza (Tây Ban Nha) |
| 2 thìa canh (hệ mét) | 0.1268 Taza (Tây Ban Nha) |
| 3 thìa canh (hệ mét) | 0.1902 Taza (Tây Ban Nha) |
| 5 thìa canh (hệ mét) | 0.3170 Taza (Tây Ban Nha) |
| 10 thìa canh (hệ mét) | 0.6340 Taza (Tây Ban Nha) |
| 20 thìa canh (hệ mét) | 1.27 Taza (Tây Ban Nha) |
| 50 thìa canh (hệ mét) | 3.17 Taza (Tây Ban Nha) |
| 100 thìa canh (hệ mét) | 6.34 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1000 thìa canh (hệ mét) | 63.40 Taza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang Taza (Tây Ban Nha)
1 thìa canh (hệ mét) = 0.063401 Taza (Tây Ban Nha)
1 Taza (Tây Ban Nha) = 15.77 thìa canh (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa canh (hệ mét) sang Taza (Tây Ban Nha):
15 thìa canh (hệ mét) = 15 × 0.063401 Taza (Tây Ban Nha) = 0.951020 Taza (Tây Ban Nha)