Chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang minim (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] sang đơn vị minim (Mỹ) [minim (US)]
thìa canh (hệ mét)
Định nghĩa: thìa canh (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (hệ mét) bằng 1.5e-5 mét khối.
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang minim (Mỹ)
| thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] | minim (Mỹ) [minim (US)] |
|---|---|
| 0.01 thìa canh (hệ mét) | 2.43 minim (Mỹ) |
| 0.10 thìa canh (hệ mét) | 24.35 minim (Mỹ) |
| 1 thìa canh (hệ mét) | 243.46 minim (Mỹ) |
| 2 thìa canh (hệ mét) | 486.92 minim (Mỹ) |
| 3 thìa canh (hệ mét) | 730.38 minim (Mỹ) |
| 5 thìa canh (hệ mét) | 1217 minim (Mỹ) |
| 10 thìa canh (hệ mét) | 2435 minim (Mỹ) |
| 20 thìa canh (hệ mét) | 4869 minim (Mỹ) |
| 50 thìa canh (hệ mét) | 12173 minim (Mỹ) |
| 100 thìa canh (hệ mét) | 24346 minim (Mỹ) |
| 1000 thìa canh (hệ mét) | 243461 minim (Mỹ) |
Cách chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang minim (Mỹ)
1 thìa canh (hệ mét) = 243.46 minim (Mỹ)
1 minim (Mỹ) = 0.004107 thìa canh (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa canh (hệ mét) sang minim (Mỹ):
15 thìa canh (hệ mét) = 15 × 243.46 minim (Mỹ) = 3652 minim (Mỹ)