Chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] sang đơn vị acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)]
thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)]
acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)]

thìa canh (hệ mét)

Định nghĩa: thìa canh (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (hệ mét) bằng 1.5e-5 mét khối.

acre-feet (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: acre-feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) bằng 1233.4892384682 mét khối.

Bảng chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)

thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)]
0.01 thìa canh (hệ mét) 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ)
0.10 thìa canh (hệ mét) 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 thìa canh (hệ mét) 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ)
2 thìa canh (hệ mét) 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ)
3 thìa canh (hệ mét) 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ)
5 thìa canh (hệ mét) 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ)
10 thìa canh (hệ mét) 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ)
20 thìa canh (hệ mét) 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ)
50 thìa canh (hệ mét) 0.000001 acre-feet (khảo sát Mỹ)
100 thìa canh (hệ mét) 0.000001 acre-feet (khảo sát Mỹ)
1000 thìa canh (hệ mét) 0.000012 acre-feet (khảo sát Mỹ)

Cách chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)

1 thìa canh (hệ mét) = 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ)

1 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 82232616 thìa canh (hệ mét)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thìa canh (hệ mét) sang acre-feet (khảo sát Mỹ):
15 thìa canh (hệ mét) = 15 × 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ)

Chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.