Chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang thìa canh (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] sang đơn vị thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)]
thìa canh (hệ mét)
Định nghĩa: thìa canh (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (hệ mét) bằng 1.5e-5 mét khối.
thìa canh (Mỹ)
Định nghĩa: thìa canh (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Mỹ) bằng 1.47868e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang thìa canh (Mỹ)
| thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] | thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 thìa canh (hệ mét) | 0.0101 thìa canh (Mỹ) |
| 0.10 thìa canh (hệ mét) | 0.1014 thìa canh (Mỹ) |
| 1 thìa canh (hệ mét) | 1.01 thìa canh (Mỹ) |
| 2 thìa canh (hệ mét) | 2.03 thìa canh (Mỹ) |
| 3 thìa canh (hệ mét) | 3.04 thìa canh (Mỹ) |
| 5 thìa canh (hệ mét) | 5.07 thìa canh (Mỹ) |
| 10 thìa canh (hệ mét) | 10.14 thìa canh (Mỹ) |
| 20 thìa canh (hệ mét) | 20.29 thìa canh (Mỹ) |
| 50 thìa canh (hệ mét) | 50.72 thìa canh (Mỹ) |
| 100 thìa canh (hệ mét) | 101.44 thìa canh (Mỹ) |
| 1000 thìa canh (hệ mét) | 1014 thìa canh (Mỹ) |
Cách chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang thìa canh (Mỹ)
1 thìa canh (hệ mét) = 1.01 thìa canh (Mỹ)
1 thìa canh (Mỹ) = 0.985787 thìa canh (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa canh (hệ mét) sang thìa canh (Mỹ):
15 thìa canh (hệ mét) = 15 × 1.01 thìa canh (Mỹ) = 15.22 thìa canh (Mỹ)