Chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang quart (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] sang đơn vị quart (Anh) [qt (UK)]
thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)]
quart (Anh) [qt (UK)]

thìa canh (hệ mét)

Định nghĩa: thìa canh (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (hệ mét) bằng 1.5e-5 mét khối.

quart (Anh)

Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.

Bảng chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang quart (Anh)

thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] quart (Anh) [qt (UK)]
0.01 thìa canh (hệ mét) 0.000132 quart (Anh)
0.10 thìa canh (hệ mét) 0.001320 quart (Anh)
1 thìa canh (hệ mét) 0.0132 quart (Anh)
2 thìa canh (hệ mét) 0.0264 quart (Anh)
3 thìa canh (hệ mét) 0.0396 quart (Anh)
5 thìa canh (hệ mét) 0.0660 quart (Anh)
10 thìa canh (hệ mét) 0.1320 quart (Anh)
20 thìa canh (hệ mét) 0.2640 quart (Anh)
50 thìa canh (hệ mét) 0.6599 quart (Anh)
100 thìa canh (hệ mét) 1.32 quart (Anh)
1000 thìa canh (hệ mét) 13.20 quart (Anh)

Cách chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang quart (Anh)

1 thìa canh (hệ mét) = 0.013198 quart (Anh)

1 quart (Anh) = 75.77 thìa canh (hệ mét)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thìa canh (hệ mét) sang quart (Anh):
15 thìa canh (hệ mét) = 15 × 0.013198 quart (Anh) = 0.197972 quart (Anh)

Chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.