Chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] sang đơn vị Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega]
thìa canh (hệ mét)
Định nghĩa: thìa canh (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (hệ mét) bằng 1.5e-5 mét khối.
Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) bằng 0.055501 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
| thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] | Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] |
|---|---|
| 0.01 thìa canh (hệ mét) | 0.000003 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 0.10 thìa canh (hệ mét) | 0.000027 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 1 thìa canh (hệ mét) | 0.000270 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 2 thìa canh (hệ mét) | 0.000541 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 3 thìa canh (hệ mét) | 0.000811 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 5 thìa canh (hệ mét) | 0.001351 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 10 thìa canh (hệ mét) | 0.002703 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 20 thìa canh (hệ mét) | 0.005405 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 50 thìa canh (hệ mét) | 0.0135 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 100 thìa canh (hệ mét) | 0.0270 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 1000 thìa canh (hệ mét) | 0.2703 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
1 thìa canh (hệ mét) = 0.000270 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 3700 thìa canh (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa canh (hệ mét) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha):
15 thìa canh (hệ mét) = 15 × 0.000270 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 0.004054 Castilian fanega (Tây Ban Nha)