Chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang minim (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] sang đơn vị minim (Anh) [minim (UK)]
thìa canh (hệ mét)
Định nghĩa: thìa canh (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (hệ mét) bằng 1.5e-5 mét khối.
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang minim (Anh)
| thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] | minim (Anh) [minim (UK)] |
|---|---|
| 0.01 thìa canh (hệ mét) | 2.53 minim (Anh) |
| 0.10 thìa canh (hệ mét) | 25.34 minim (Anh) |
| 1 thìa canh (hệ mét) | 253.40 minim (Anh) |
| 2 thìa canh (hệ mét) | 506.81 minim (Anh) |
| 3 thìa canh (hệ mét) | 760.21 minim (Anh) |
| 5 thìa canh (hệ mét) | 1267 minim (Anh) |
| 10 thìa canh (hệ mét) | 2534 minim (Anh) |
| 20 thìa canh (hệ mét) | 5068 minim (Anh) |
| 50 thìa canh (hệ mét) | 12670 minim (Anh) |
| 100 thìa canh (hệ mét) | 25340 minim (Anh) |
| 1000 thìa canh (hệ mét) | 253405 minim (Anh) |
Cách chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang minim (Anh)
1 thìa canh (hệ mét) = 253.40 minim (Anh)
1 minim (Anh) = 0.003946 thìa canh (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa canh (hệ mét) sang minim (Anh):
15 thìa canh (hệ mét) = 15 × 253.40 minim (Anh) = 3801 minim (Anh)