Chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang dekaster
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] sang đơn vị dekaster [dekastere]
thìa canh (hệ mét)
Định nghĩa: thìa canh (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (hệ mét) bằng 1.5e-5 mét khối.
dekaster
Định nghĩa: dekaster là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekaster bằng 10 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang dekaster
| thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] | dekaster [dekastere] |
|---|---|
| 0.01 thìa canh (hệ mét) | 0.000000 dekaster |
| 0.10 thìa canh (hệ mét) | 0.000000 dekaster |
| 1 thìa canh (hệ mét) | 0.000002 dekaster |
| 2 thìa canh (hệ mét) | 0.000003 dekaster |
| 3 thìa canh (hệ mét) | 0.000005 dekaster |
| 5 thìa canh (hệ mét) | 0.000008 dekaster |
| 10 thìa canh (hệ mét) | 0.000015 dekaster |
| 20 thìa canh (hệ mét) | 0.000030 dekaster |
| 50 thìa canh (hệ mét) | 0.000075 dekaster |
| 100 thìa canh (hệ mét) | 0.000150 dekaster |
| 1000 thìa canh (hệ mét) | 0.001500 dekaster |
Cách chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang dekaster
1 thìa canh (hệ mét) = 0.000002 dekaster
1 dekaster = 666667 thìa canh (hệ mét)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa canh (hệ mét) sang dekaster:
15 thìa canh (hệ mét) = 15 × 0.000002 dekaster = 0.000023 dekaster