Chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang Kanna (Thụy Điển)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] sang đơn vị Kanna (Thụy Điển) [kanna]
thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)]
Kanna (Thụy Điển) [kanna]

thìa canh (hệ mét)

Định nghĩa: thìa canh (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (hệ mét) bằng 1.5e-5 mét khối.

Kanna (Thụy Điển)

Định nghĩa: Kanna (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kanna (Thụy Điển) bằng 0.002617 mét khối.

Bảng chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang Kanna (Thụy Điển)

thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] Kanna (Thụy Điển) [kanna]
0.01 thìa canh (hệ mét) 0.000057 Kanna (Thụy Điển)
0.10 thìa canh (hệ mét) 0.000573 Kanna (Thụy Điển)
1 thìa canh (hệ mét) 0.005732 Kanna (Thụy Điển)
2 thìa canh (hệ mét) 0.0115 Kanna (Thụy Điển)
3 thìa canh (hệ mét) 0.0172 Kanna (Thụy Điển)
5 thìa canh (hệ mét) 0.0287 Kanna (Thụy Điển)
10 thìa canh (hệ mét) 0.0573 Kanna (Thụy Điển)
20 thìa canh (hệ mét) 0.1146 Kanna (Thụy Điển)
50 thìa canh (hệ mét) 0.2866 Kanna (Thụy Điển)
100 thìa canh (hệ mét) 0.5732 Kanna (Thụy Điển)
1000 thìa canh (hệ mét) 5.73 Kanna (Thụy Điển)

Cách chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang Kanna (Thụy Điển)

1 thìa canh (hệ mét) = 0.005732 Kanna (Thụy Điển)

1 Kanna (Thụy Điển) = 174.47 thìa canh (hệ mét)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thìa canh (hệ mét) sang Kanna (Thụy Điển):
15 thìa canh (hệ mét) = 15 × 0.005732 Kanna (Thụy Điển) = 0.085976 Kanna (Thụy Điển)

Chuyển đổi thìa canh (hệ mét) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.