Chuyển đổi hin (Kinh Thánh) sang Sho (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hin (Kinh Thánh) [hin (Biblical)] sang đơn vị Sho (Nhật Bản) [升]
hin (Kinh Thánh)
Định nghĩa: hin (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 hin (Kinh Thánh) bằng 0.0036666667 mét khối.
Sho (Nhật Bản)
Định nghĩa: Sho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Sho (Nhật Bản) bằng 0.001803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi hin (Kinh Thánh) sang Sho (Nhật Bản)
| hin (Kinh Thánh) [hin (Biblical)] | Sho (Nhật Bản) [升] |
|---|---|
| 0.01 hin (Kinh Thánh) | 0.0203 Sho (Nhật Bản) |
| 0.10 hin (Kinh Thánh) | 0.2033 Sho (Nhật Bản) |
| 1 hin (Kinh Thánh) | 2.03 Sho (Nhật Bản) |
| 2 hin (Kinh Thánh) | 4.07 Sho (Nhật Bản) |
| 3 hin (Kinh Thánh) | 6.10 Sho (Nhật Bản) |
| 5 hin (Kinh Thánh) | 10.16 Sho (Nhật Bản) |
| 10 hin (Kinh Thánh) | 20.33 Sho (Nhật Bản) |
| 20 hin (Kinh Thánh) | 40.65 Sho (Nhật Bản) |
| 50 hin (Kinh Thánh) | 101.63 Sho (Nhật Bản) |
| 100 hin (Kinh Thánh) | 203.26 Sho (Nhật Bản) |
| 1000 hin (Kinh Thánh) | 2033 Sho (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi hin (Kinh Thánh) sang Sho (Nhật Bản)
1 hin (Kinh Thánh) = 2.03 Sho (Nhật Bản)
1 Sho (Nhật Bản) = 0.491975 hin (Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hin (Kinh Thánh) sang Sho (Nhật Bản):
15 hin (Kinh Thánh) = 15 × 2.03 Sho (Nhật Bản) = 30.49 Sho (Nhật Bản)