Chuyển đổi hin (Kinh Thánh) sang yard khối
hin (Kinh Thánh)
Định nghĩa: hin (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 hin (Kinh Thánh) bằng 0.0036666667 mét khối.
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
Bảng chuyển đổi hin (Kinh Thánh) sang yard khối
| hin (Kinh Thánh) [hin (Biblical)] | yard khối [yd^3] |
|---|---|
| 0.01 hin (Kinh Thánh) | 0.000048 yard khối |
| 0.10 hin (Kinh Thánh) | 0.000480 yard khối |
| 1 hin (Kinh Thánh) | 0.004796 yard khối |
| 2 hin (Kinh Thánh) | 0.009592 yard khối |
| 3 hin (Kinh Thánh) | 0.0144 yard khối |
| 5 hin (Kinh Thánh) | 0.0240 yard khối |
| 10 hin (Kinh Thánh) | 0.0480 yard khối |
| 20 hin (Kinh Thánh) | 0.0959 yard khối |
| 50 hin (Kinh Thánh) | 0.2398 yard khối |
| 100 hin (Kinh Thánh) | 0.4796 yard khối |
| 1000 hin (Kinh Thánh) | 4.80 yard khối |
Cách chuyển đổi hin (Kinh Thánh) sang yard khối
1 hin (Kinh Thánh) = 0.004796 yard khối
1 yard khối = 208.51 hin (Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hin (Kinh Thánh) sang yard khối:
15 hin (Kinh Thánh) = 15 × 0.004796 yard khối = 0.071937 yard khối