Chuyển đổi hin (Kinh Thánh) sang acre-feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hin (Kinh Thánh) [hin (Biblical)] sang đơn vị acre-feet [ac*ft]
hin (Kinh Thánh)
Định nghĩa: hin (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 hin (Kinh Thánh) bằng 0.0036666667 mét khối.
acre-feet
Định nghĩa: acre-feet là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet bằng 1233.4818375475 mét khối.
Bảng chuyển đổi hin (Kinh Thánh) sang acre-feet
| hin (Kinh Thánh) [hin (Biblical)] | acre-feet [ac*ft] |
|---|---|
| 0.01 hin (Kinh Thánh) | 0.000000 acre-feet |
| 0.10 hin (Kinh Thánh) | 0.000000 acre-feet |
| 1 hin (Kinh Thánh) | 0.000003 acre-feet |
| 2 hin (Kinh Thánh) | 0.000006 acre-feet |
| 3 hin (Kinh Thánh) | 0.000009 acre-feet |
| 5 hin (Kinh Thánh) | 0.000015 acre-feet |
| 10 hin (Kinh Thánh) | 0.000030 acre-feet |
| 20 hin (Kinh Thánh) | 0.000059 acre-feet |
| 50 hin (Kinh Thánh) | 0.000149 acre-feet |
| 100 hin (Kinh Thánh) | 0.000297 acre-feet |
| 1000 hin (Kinh Thánh) | 0.002973 acre-feet |
Cách chuyển đổi hin (Kinh Thánh) sang acre-feet
1 hin (Kinh Thánh) = 0.000003 acre-feet
1 acre-feet = 336404 hin (Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hin (Kinh Thánh) sang acre-feet:
15 hin (Kinh Thánh) = 15 × 0.000003 acre-feet = 0.000045 acre-feet