Chuyển đổi giọt sang Sho (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi giọt [drop] sang đơn vị Sho (Nhật Bản) [升]
giọt
Định nghĩa: giọt là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 giọt bằng 5.0e-8 mét khối.
Sho (Nhật Bản)
Định nghĩa: Sho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Sho (Nhật Bản) bằng 0.001803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi giọt sang Sho (Nhật Bản)
| giọt [drop] | Sho (Nhật Bản) [升] |
|---|---|
| 0.01 giọt | 0.000000 Sho (Nhật Bản) |
| 0.10 giọt | 0.000003 Sho (Nhật Bản) |
| 1 giọt | 0.000028 Sho (Nhật Bản) |
| 2 giọt | 0.000055 Sho (Nhật Bản) |
| 3 giọt | 0.000083 Sho (Nhật Bản) |
| 5 giọt | 0.000139 Sho (Nhật Bản) |
| 10 giọt | 0.000277 Sho (Nhật Bản) |
| 20 giọt | 0.000554 Sho (Nhật Bản) |
| 50 giọt | 0.001386 Sho (Nhật Bản) |
| 100 giọt | 0.002772 Sho (Nhật Bản) |
| 1000 giọt | 0.0277 Sho (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi giọt sang Sho (Nhật Bản)
1 giọt = 0.000028 Sho (Nhật Bản)
1 Sho (Nhật Bản) = 36078 giọt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 giọt sang Sho (Nhật Bản):
15 giọt = 15 × 0.000028 Sho (Nhật Bản) = 0.000416 Sho (Nhật Bản)