Chuyển đổi giọt sang centimét khối
giọt
Định nghĩa: giọt là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 giọt bằng 5.0e-8 mét khối.
centimét khối
Định nghĩa: centimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối bằng 1.0e-6 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Centimet khối có nguồn gốc từ mét khối, sử dụng tiền tố si, trong trường hợp này "centi" để biểu thị một phân số của đơn vị cơ sở.
Cách sử dụng hiện tại: Centimet khối được sử dụng trong nhiều ngành khoa học, thường ở dạng mililít (biểu tượng: ml). Mặc dù centimet khối dựa trên đơn vị si thể tích, ml (và bội số của nó) thường được sử dụng như một phép đo thể tích hơn centimet khối. Các lĩnh vực y tế và ô tô của Hoa Kỳ là một ngoại lệ đối với điều này, và centimet khối vẫn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực này. Ngược lại, Vương quốc Anh sử dụng centimet khối trong y tế, nhưng không phải lĩnh vực ô tô.
Bảng chuyển đổi giọt sang centimét khối
| giọt [drop] | centimét khối [cm^3] |
|---|---|
| 0.01 giọt | 0.000500 centimét khối |
| 0.10 giọt | 0.005000 centimét khối |
| 1 giọt | 0.0500 centimét khối |
| 2 giọt | 0.1000 centimét khối |
| 3 giọt | 0.1500 centimét khối |
| 5 giọt | 0.2500 centimét khối |
| 10 giọt | 0.5000 centimét khối |
| 20 giọt | 1.00 centimét khối |
| 50 giọt | 2.50 centimét khối |
| 100 giọt | 5.00 centimét khối |
| 1000 giọt | 50.00 centimét khối |
Cách chuyển đổi giọt sang centimét khối
1 giọt = 0.050000 centimét khối
1 centimét khối = 20.00 giọt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 giọt sang centimét khối:
15 giọt = 15 × 0.050000 centimét khối = 0.750000 centimét khối