Chuyển đổi giọt sang gill (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi giọt [drop] sang đơn vị gill (Mỹ) [gi]
giọt
Định nghĩa: giọt là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 giọt bằng 5.0e-8 mét khối.
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
Bảng chuyển đổi giọt sang gill (Mỹ)
| giọt [drop] | gill (Mỹ) [gi] |
|---|---|
| 0.01 giọt | 0.000004 gill (Mỹ) |
| 0.10 giọt | 0.000042 gill (Mỹ) |
| 1 giọt | 0.000423 gill (Mỹ) |
| 2 giọt | 0.000845 gill (Mỹ) |
| 3 giọt | 0.001268 gill (Mỹ) |
| 5 giọt | 0.002113 gill (Mỹ) |
| 10 giọt | 0.004227 gill (Mỹ) |
| 20 giọt | 0.008454 gill (Mỹ) |
| 50 giọt | 0.0211 gill (Mỹ) |
| 100 giọt | 0.0423 gill (Mỹ) |
| 1000 giọt | 0.4227 gill (Mỹ) |
Cách chuyển đổi giọt sang gill (Mỹ)
1 giọt = 0.000423 gill (Mỹ)
1 gill (Mỹ) = 2366 giọt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 giọt sang gill (Mỹ):
15 giọt = 15 × 0.000423 gill (Mỹ) = 0.006340 gill (Mỹ)