Chuyển đổi giọt sang dekalít

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi giọt [drop] sang đơn vị dekalít [daL]
giọt [drop]
dekalít [daL]

giọt

Định nghĩa: giọt là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 giọt bằng 5.0e-8 mét khối.

dekalít

Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.

Bảng chuyển đổi giọt sang dekalít

giọt [drop] dekalít [daL]
0.01 giọt 0.000000 dekalít
0.10 giọt 0.000000 dekalít
1 giọt 0.000005 dekalít
2 giọt 0.000010 dekalít
3 giọt 0.000015 dekalít
5 giọt 0.000025 dekalít
10 giọt 0.000050 dekalít
20 giọt 0.000100 dekalít
50 giọt 0.000250 dekalít
100 giọt 0.000500 dekalít
1000 giọt 0.005000 dekalít

Cách chuyển đổi giọt sang dekalít

1 giọt = 0.000005 dekalít

1 dekalít = 200000 giọt

Ví dụ

Chuyển đổi 15 giọt sang dekalít:
15 giọt = 15 × 0.000005 dekalít = 0.000075 dekalít

Chuyển đổi giọt sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.