Chuyển đổi giọt sang minim (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi giọt [drop] sang đơn vị minim (Mỹ) [minim (US)]
giọt
Định nghĩa: giọt là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 giọt bằng 5.0e-8 mét khối.
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi giọt sang minim (Mỹ)
| giọt [drop] | minim (Mỹ) [minim (US)] |
|---|---|
| 0.01 giọt | 0.008115 minim (Mỹ) |
| 0.10 giọt | 0.0812 minim (Mỹ) |
| 1 giọt | 0.8115 minim (Mỹ) |
| 2 giọt | 1.62 minim (Mỹ) |
| 3 giọt | 2.43 minim (Mỹ) |
| 5 giọt | 4.06 minim (Mỹ) |
| 10 giọt | 8.12 minim (Mỹ) |
| 20 giọt | 16.23 minim (Mỹ) |
| 50 giọt | 40.58 minim (Mỹ) |
| 100 giọt | 81.15 minim (Mỹ) |
| 1000 giọt | 811.54 minim (Mỹ) |
Cách chuyển đổi giọt sang minim (Mỹ)
1 giọt = 0.811537 minim (Mỹ)
1 minim (Mỹ) = 1.23 giọt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 giọt sang minim (Mỹ):
15 giọt = 15 × 0.811537 minim (Mỹ) = 12.17 minim (Mỹ)