Chuyển đổi giọt sang thùng (dầu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi giọt [drop] sang đơn vị thùng (dầu) [bbl (oil)]
giọt
Định nghĩa:
thùng (dầu)
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi giọt sang thùng (dầu)
| giọt [drop] | thùng (dầu) [bbl (oil)] |
|---|---|
| 0.01 drop | 0.000000 bbl (oil) |
| 0.10 drop | 0.000000 bbl (oil) |
| 1 drop | 0.000000 bbl (oil) |
| 2 drop | 0.000001 bbl (oil) |
| 3 drop | 0.000001 bbl (oil) |
| 5 drop | 0.000002 bbl (oil) |
| 10 drop | 0.000003 bbl (oil) |
| 20 drop | 0.000006 bbl (oil) |
| 50 drop | 0.000016 bbl (oil) |
| 100 drop | 0.000031 bbl (oil) |
| 1000 drop | 0.000314 bbl (oil) |
Cách chuyển đổi giọt sang thùng (dầu)
1 drop = 0.000000 bbl (oil)
1 bbl (oil) = 3179746 drop
Ví dụ
Convert 15 drop to bbl (oil):
15 drop = 15 × 0.000000 bbl (oil) = 0.000005 bbl (oil)