Chuyển đổi giọt sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi giọt [drop] sang đơn vị Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega]
giọt
Định nghĩa: giọt là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 giọt bằng 5.0e-8 mét khối.
Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) bằng 0.055501 mét khối.
Bảng chuyển đổi giọt sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
| giọt [drop] | Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] |
|---|---|
| 0.01 giọt | 0.000000 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 0.10 giọt | 0.000000 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 1 giọt | 0.000001 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 2 giọt | 0.000002 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 3 giọt | 0.000003 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 5 giọt | 0.000005 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 10 giọt | 0.000009 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 20 giọt | 0.000018 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 50 giọt | 0.000045 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 100 giọt | 0.000090 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 1000 giọt | 0.000901 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi giọt sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
1 giọt = 0.000001 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 1110020 giọt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 giọt sang Castilian fanega (Tây Ban Nha):
15 giọt = 15 × 0.000001 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 0.000014 Castilian fanega (Tây Ban Nha)