Chuyển đổi giọt sang quart (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi giọt [drop] sang đơn vị quart (Mỹ) [qt (US)]
giọt
Định nghĩa: giọt là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 giọt bằng 5.0e-8 mét khối.
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
Bảng chuyển đổi giọt sang quart (Mỹ)
| giọt [drop] | quart (Mỹ) [qt (US)] |
|---|---|
| 0.01 giọt | 0.000001 quart (Mỹ) |
| 0.10 giọt | 0.000005 quart (Mỹ) |
| 1 giọt | 0.000053 quart (Mỹ) |
| 2 giọt | 0.000106 quart (Mỹ) |
| 3 giọt | 0.000159 quart (Mỹ) |
| 5 giọt | 0.000264 quart (Mỹ) |
| 10 giọt | 0.000528 quart (Mỹ) |
| 20 giọt | 0.001057 quart (Mỹ) |
| 50 giọt | 0.002642 quart (Mỹ) |
| 100 giọt | 0.005283 quart (Mỹ) |
| 1000 giọt | 0.0528 quart (Mỹ) |
Cách chuyển đổi giọt sang quart (Mỹ)
1 giọt = 0.000053 quart (Mỹ)
1 quart (Mỹ) = 18927 giọt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 giọt sang quart (Mỹ):
15 giọt = 15 × 0.000053 quart (Mỹ) = 0.000793 quart (Mỹ)