Chuyển đổi giọt sang quart (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi giọt [drop] sang đơn vị quart (Anh) [qt (UK)]
giọt
Định nghĩa: giọt là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 giọt bằng 5.0e-8 mét khối.
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
Bảng chuyển đổi giọt sang quart (Anh)
| giọt [drop] | quart (Anh) [qt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 giọt | 0.000000 quart (Anh) |
| 0.10 giọt | 0.000004 quart (Anh) |
| 1 giọt | 0.000044 quart (Anh) |
| 2 giọt | 0.000088 quart (Anh) |
| 3 giọt | 0.000132 quart (Anh) |
| 5 giọt | 0.000220 quart (Anh) |
| 10 giọt | 0.000440 quart (Anh) |
| 20 giọt | 0.000880 quart (Anh) |
| 50 giọt | 0.002200 quart (Anh) |
| 100 giọt | 0.004399 quart (Anh) |
| 1000 giọt | 0.0440 quart (Anh) |
Cách chuyển đổi giọt sang quart (Anh)
1 giọt = 0.000044 quart (Anh)
1 quart (Anh) = 22730 giọt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 giọt sang quart (Anh):
15 giọt = 15 × 0.000044 quart (Anh) = 0.000660 quart (Anh)