Chuyển đổi giọt sang minim (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi giọt [drop] sang đơn vị minim (Anh) [minim (UK)]
giọt [drop]
minim (Anh) [minim (UK)]

giọt

Định nghĩa: giọt là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 giọt bằng 5.0e-8 mét khối.

minim (Anh)

Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.

Bảng chuyển đổi giọt sang minim (Anh)

giọt [drop] minim (Anh) [minim (UK)]
0.01 giọt 0.008447 minim (Anh)
0.10 giọt 0.0845 minim (Anh)
1 giọt 0.8447 minim (Anh)
2 giọt 1.69 minim (Anh)
3 giọt 2.53 minim (Anh)
5 giọt 4.22 minim (Anh)
10 giọt 8.45 minim (Anh)
20 giọt 16.89 minim (Anh)
50 giọt 42.23 minim (Anh)
100 giọt 84.47 minim (Anh)
1000 giọt 844.68 minim (Anh)

Cách chuyển đổi giọt sang minim (Anh)

1 giọt = 0.844682 minim (Anh)

1 minim (Anh) = 1.18 giọt

Ví dụ

Chuyển đổi 15 giọt sang minim (Anh):
15 giọt = 15 × 0.844682 minim (Anh) = 12.67 minim (Anh)

Chuyển đổi giọt sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.