Chuyển đổi giọt sang pint (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi giọt [drop] sang đơn vị pint (Anh) [pt (UK)]
giọt [drop]
pint (Anh) [pt (UK)]

giọt

Định nghĩa: giọt là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 giọt bằng 5.0e-8 mét khối.

pint (Anh)

Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.

Bảng chuyển đổi giọt sang pint (Anh)

giọt [drop] pint (Anh) [pt (UK)]
0.01 giọt 0.000001 pint (Anh)
0.10 giọt 0.000009 pint (Anh)
1 giọt 0.000088 pint (Anh)
2 giọt 0.000176 pint (Anh)
3 giọt 0.000264 pint (Anh)
5 giọt 0.000440 pint (Anh)
10 giọt 0.000880 pint (Anh)
20 giọt 0.001760 pint (Anh)
50 giọt 0.004399 pint (Anh)
100 giọt 0.008799 pint (Anh)
1000 giọt 0.0880 pint (Anh)

Cách chuyển đổi giọt sang pint (Anh)

1 giọt = 0.000088 pint (Anh)

1 pint (Anh) = 11365 giọt

Ví dụ

Chuyển đổi 15 giọt sang pint (Anh):
15 giọt = 15 × 0.000088 pint (Anh) = 0.001320 pint (Anh)

Chuyển đổi giọt sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.