Chuyển đổi giọt sang trăm feet khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi giọt [drop] sang đơn vị trăm feet khối [hundred-cubic foot]
giọt
Định nghĩa: giọt là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 giọt bằng 5.0e-8 mét khối.
trăm feet khối
Định nghĩa: trăm feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối bằng 2.8316846592 mét khối.
Bảng chuyển đổi giọt sang trăm feet khối
| giọt [drop] | trăm feet khối [hundred-cubic foot] |
|---|---|
| 0.01 giọt | 0.000000 trăm feet khối |
| 0.10 giọt | 0.000000 trăm feet khối |
| 1 giọt | 0.000000 trăm feet khối |
| 2 giọt | 0.000000 trăm feet khối |
| 3 giọt | 0.000000 trăm feet khối |
| 5 giọt | 0.000000 trăm feet khối |
| 10 giọt | 0.000000 trăm feet khối |
| 20 giọt | 0.000000 trăm feet khối |
| 50 giọt | 0.000001 trăm feet khối |
| 100 giọt | 0.000002 trăm feet khối |
| 1000 giọt | 0.000018 trăm feet khối |
Cách chuyển đổi giọt sang trăm feet khối
1 giọt = 0.000000 trăm feet khối
1 trăm feet khối = 56633693 giọt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 giọt sang trăm feet khối:
15 giọt = 15 × 0.000000 trăm feet khối = 0.000000 trăm feet khối