Chuyển đổi giọt sang inch khối
giọt
Định nghĩa: giọt là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 giọt bằng 5.0e-8 mét khối.
inch khối
Định nghĩa: inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối bằng 1.63871e-5 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Inch khối có nguồn gốc từ inch, một đơn vị chiều dài trong hệ thống đo lường theo phong tục hoàng gia và Hoa Kỳ. Từ những năm 1950 và 1960, với việc thông qua sân quốc tế, inch đã được định nghĩa là chính xác 2.54 cm.
Cách sử dụng hiện tại: Chân khối và khối vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, và ở một mức độ nào đó ở Vương quốc Anh. Tuy nhiên, đơn vị đo lường Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cũng được sử dụng rộng rãi trên các quốc gia này.
Bảng chuyển đổi giọt sang inch khối
| giọt [drop] | inch khối [in^3] |
|---|---|
| 0.01 giọt | 0.000031 inch khối |
| 0.10 giọt | 0.000305 inch khối |
| 1 giọt | 0.003051 inch khối |
| 2 giọt | 0.006102 inch khối |
| 3 giọt | 0.009154 inch khối |
| 5 giọt | 0.0153 inch khối |
| 10 giọt | 0.0305 inch khối |
| 20 giọt | 0.0610 inch khối |
| 50 giọt | 0.1526 inch khối |
| 100 giọt | 0.3051 inch khối |
| 1000 giọt | 3.05 inch khối |
Cách chuyển đổi giọt sang inch khối
1 giọt = 0.003051 inch khối
1 inch khối = 327.74 giọt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 giọt sang inch khối:
15 giọt = 15 × 0.003051 inch khối = 0.045768 inch khối