Chuyển đổi giọt sang Koku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi giọt [drop] sang đơn vị Koku (Nhật Bản) [石]
giọt
Định nghĩa: giọt là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 giọt bằng 5.0e-8 mét khối.
Koku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Koku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Koku (Nhật Bản) bằng 0.1803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi giọt sang Koku (Nhật Bản)
| giọt [drop] | Koku (Nhật Bản) [石] |
|---|---|
| 0.01 giọt | 0.000000 Koku (Nhật Bản) |
| 0.10 giọt | 0.000000 Koku (Nhật Bản) |
| 1 giọt | 0.000000 Koku (Nhật Bản) |
| 2 giọt | 0.000001 Koku (Nhật Bản) |
| 3 giọt | 0.000001 Koku (Nhật Bản) |
| 5 giọt | 0.000001 Koku (Nhật Bản) |
| 10 giọt | 0.000003 Koku (Nhật Bản) |
| 20 giọt | 0.000006 Koku (Nhật Bản) |
| 50 giọt | 0.000014 Koku (Nhật Bản) |
| 100 giọt | 0.000028 Koku (Nhật Bản) |
| 1000 giọt | 0.000277 Koku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi giọt sang Koku (Nhật Bản)
1 giọt = 0.000000 Koku (Nhật Bản)
1 Koku (Nhật Bản) = 3607814 giọt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 giọt sang Koku (Nhật Bản):
15 giọt = 15 × 0.000000 Koku (Nhật Bản) = 0.000004 Koku (Nhật Bản)