Chuyển đổi cc sang Vedro (Nga)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cc [cc, cm^3] sang đơn vị Vedro (Nga) [ведро]
cc [cc, cm^3]
Vedro (Nga) [ведро]

cc

Định nghĩa: cc là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cc bằng 1.0e-6 mét khối.

Vedro (Nga)

Định nghĩa: Vedro (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Vedro (Nga) bằng 0.01229941 mét khối.

Bảng chuyển đổi cc sang Vedro (Nga)

cc [cc, cm^3] Vedro (Nga) [ведро]
0.01 cc 0.000001 Vedro (Nga)
0.10 cc 0.000008 Vedro (Nga)
1 cc 0.000081 Vedro (Nga)
2 cc 0.000163 Vedro (Nga)
3 cc 0.000244 Vedro (Nga)
5 cc 0.000407 Vedro (Nga)
10 cc 0.000813 Vedro (Nga)
20 cc 0.001626 Vedro (Nga)
50 cc 0.004065 Vedro (Nga)
100 cc 0.008130 Vedro (Nga)
1000 cc 0.0813 Vedro (Nga)

Cách chuyển đổi cc sang Vedro (Nga)

1 cc = 0.000081 Vedro (Nga)

1 Vedro (Nga) = 12299 cc

Ví dụ

Chuyển đổi 15 cc sang Vedro (Nga):
15 cc = 15 × 0.000081 Vedro (Nga) = 0.001220 Vedro (Nga)

Chuyển đổi cc sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.