Chuyển đổi cc sang ccf

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cc [cc, cm^3] sang đơn vị ccf [ccf]
cc [cc, cm^3]
ccf [ccf]

cc

Định nghĩa: cc là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cc bằng 1.0e-6 mét khối.

ccf

Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.

Bảng chuyển đổi cc sang ccf

cc [cc, cm^3] ccf [ccf]
0.01 cc 0.000000 ccf
0.10 cc 0.000000 ccf
1 cc 0.000000 ccf
2 cc 0.000001 ccf
3 cc 0.000001 ccf
5 cc 0.000002 ccf
10 cc 0.000004 ccf
20 cc 0.000007 ccf
50 cc 0.000018 ccf
100 cc 0.000035 ccf
1000 cc 0.000353 ccf

Cách chuyển đổi cc sang ccf

1 cc = 0.000000 ccf

1 ccf = 2831685 cc

Ví dụ

Chuyển đổi 15 cc sang ccf:
15 cc = 15 × 0.000000 ccf = 0.000005 ccf

Chuyển đổi cc sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.