Chuyển đổi cc sang Kanna (Thụy Điển)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cc [cc, cm^3] sang đơn vị Kanna (Thụy Điển) [kanna]
cc [cc, cm^3]
Kanna (Thụy Điển) [kanna]

cc

Định nghĩa: cc là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cc bằng 1.0e-6 mét khối.

Kanna (Thụy Điển)

Định nghĩa: Kanna (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kanna (Thụy Điển) bằng 0.002617 mét khối.

Bảng chuyển đổi cc sang Kanna (Thụy Điển)

cc [cc, cm^3] Kanna (Thụy Điển) [kanna]
0.01 cc 0.000004 Kanna (Thụy Điển)
0.10 cc 0.000038 Kanna (Thụy Điển)
1 cc 0.000382 Kanna (Thụy Điển)
2 cc 0.000764 Kanna (Thụy Điển)
3 cc 0.001146 Kanna (Thụy Điển)
5 cc 0.001911 Kanna (Thụy Điển)
10 cc 0.003821 Kanna (Thụy Điển)
20 cc 0.007642 Kanna (Thụy Điển)
50 cc 0.0191 Kanna (Thụy Điển)
100 cc 0.0382 Kanna (Thụy Điển)
1000 cc 0.3821 Kanna (Thụy Điển)

Cách chuyển đổi cc sang Kanna (Thụy Điển)

1 cc = 0.000382 Kanna (Thụy Điển)

1 Kanna (Thụy Điển) = 2617 cc

Ví dụ

Chuyển đổi 15 cc sang Kanna (Thụy Điển):
15 cc = 15 × 0.000382 Kanna (Thụy Điển) = 0.005732 Kanna (Thụy Điển)

Chuyển đổi cc sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.