Chuyển đổi cc sang thìa tráng miệng (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cc [cc, cm^3] sang đơn vị thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
cc [cc, cm^3]
thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]

cc

Định nghĩa: cc là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cc bằng 1.0e-6 mét khối.

thìa tráng miệng (Anh)

Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.

Bảng chuyển đổi cc sang thìa tráng miệng (Anh)

cc [cc, cm^3] thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
0.01 cc 0.000845 thìa tráng miệng (Anh)
0.10 cc 0.008447 thìa tráng miệng (Anh)
1 cc 0.0845 thìa tráng miệng (Anh)
2 cc 0.1689 thìa tráng miệng (Anh)
3 cc 0.2534 thìa tráng miệng (Anh)
5 cc 0.4223 thìa tráng miệng (Anh)
10 cc 0.8447 thìa tráng miệng (Anh)
20 cc 1.69 thìa tráng miệng (Anh)
50 cc 4.22 thìa tráng miệng (Anh)
100 cc 8.45 thìa tráng miệng (Anh)
1000 cc 84.47 thìa tráng miệng (Anh)

Cách chuyển đổi cc sang thìa tráng miệng (Anh)

1 cc = 0.084468 thìa tráng miệng (Anh)

1 thìa tráng miệng (Anh) = 11.84 cc

Ví dụ

Chuyển đổi 15 cc sang thìa tráng miệng (Anh):
15 cc = 15 × 0.084468 thìa tráng miệng (Anh) = 1.27 thìa tráng miệng (Anh)

Chuyển đổi cc sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.