Chuyển đổi cc sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cc [cc, cm^3] sang đơn vị Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega]
cc
Định nghĩa: cc là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cc bằng 1.0e-6 mét khối.
Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) bằng 0.055501 mét khối.
Bảng chuyển đổi cc sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
| cc [cc, cm^3] | Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] |
|---|---|
| 0.01 cc | 0.000000 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 0.10 cc | 0.000002 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 1 cc | 0.000018 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 2 cc | 0.000036 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 3 cc | 0.000054 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 5 cc | 0.000090 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 10 cc | 0.000180 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 20 cc | 0.000360 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 50 cc | 0.000901 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 100 cc | 0.001802 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 1000 cc | 0.0180 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi cc sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
1 cc = 0.000018 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 55501 cc
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cc sang Castilian fanega (Tây Ban Nha):
15 cc = 15 × 0.000018 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 0.000270 Castilian fanega (Tây Ban Nha)