Chuyển đổi cc sang cor (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cc [cc, cm^3] sang đơn vị cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)]
cc
Định nghĩa: cc là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cc bằng 1.0e-6 mét khối.
cor (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cor (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cor (Kinh Thánh) bằng 0.22 mét khối.
Bảng chuyển đổi cc sang cor (Kinh Thánh)
| cc [cc, cm^3] | cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 cc | 0.000000 cor (Kinh Thánh) |
| 0.10 cc | 0.000000 cor (Kinh Thánh) |
| 1 cc | 0.000005 cor (Kinh Thánh) |
| 2 cc | 0.000009 cor (Kinh Thánh) |
| 3 cc | 0.000014 cor (Kinh Thánh) |
| 5 cc | 0.000023 cor (Kinh Thánh) |
| 10 cc | 0.000045 cor (Kinh Thánh) |
| 20 cc | 0.000091 cor (Kinh Thánh) |
| 50 cc | 0.000227 cor (Kinh Thánh) |
| 100 cc | 0.000455 cor (Kinh Thánh) |
| 1000 cc | 0.004545 cor (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi cc sang cor (Kinh Thánh)
1 cc = 0.000005 cor (Kinh Thánh)
1 cor (Kinh Thánh) = 220000 cc
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cc sang cor (Kinh Thánh):
15 cc = 15 × 0.000005 cor (Kinh Thánh) = 0.000068 cor (Kinh Thánh)