Chuyển đổi cc sang gill (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cc [cc, cm^3] sang đơn vị gill (Anh) [gi (UK)]
cc [cc, cm^3]
gill (Anh) [gi (UK)]

cc

Định nghĩa: cc là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cc bằng 1.0e-6 mét khối.

gill (Anh)

Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.

Bảng chuyển đổi cc sang gill (Anh)

cc [cc, cm^3] gill (Anh) [gi (UK)]
0.01 cc 0.000070 gill (Anh)
0.10 cc 0.000704 gill (Anh)
1 cc 0.007039 gill (Anh)
2 cc 0.0141 gill (Anh)
3 cc 0.0211 gill (Anh)
5 cc 0.0352 gill (Anh)
10 cc 0.0704 gill (Anh)
20 cc 0.1408 gill (Anh)
50 cc 0.3520 gill (Anh)
100 cc 0.7039 gill (Anh)
1000 cc 7.04 gill (Anh)

Cách chuyển đổi cc sang gill (Anh)

1 cc = 0.007039 gill (Anh)

1 gill (Anh) = 142.07 cc

Ví dụ

Chuyển đổi 15 cc sang gill (Anh):
15 cc = 15 × 0.007039 gill (Anh) = 0.105585 gill (Anh)

Chuyển đổi cc sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.