Chuyển đổi cc sang gill (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cc [cc, cm^3] sang đơn vị gill (Mỹ) [gi]
cc [cc, cm^3]
gill (Mỹ) [gi]

cc

Định nghĩa: cc là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cc bằng 1.0e-6 mét khối.

gill (Mỹ)

Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.

Bảng chuyển đổi cc sang gill (Mỹ)

cc [cc, cm^3] gill (Mỹ) [gi]
0.01 cc 0.000085 gill (Mỹ)
0.10 cc 0.000845 gill (Mỹ)
1 cc 0.008454 gill (Mỹ)
2 cc 0.0169 gill (Mỹ)
3 cc 0.0254 gill (Mỹ)
5 cc 0.0423 gill (Mỹ)
10 cc 0.0845 gill (Mỹ)
20 cc 0.1691 gill (Mỹ)
50 cc 0.4227 gill (Mỹ)
100 cc 0.8454 gill (Mỹ)
1000 cc 8.45 gill (Mỹ)

Cách chuyển đổi cc sang gill (Mỹ)

1 cc = 0.008454 gill (Mỹ)

1 gill (Mỹ) = 118.29 cc

Ví dụ

Chuyển đổi 15 cc sang gill (Mỹ):
15 cc = 15 × 0.008454 gill (Mỹ) = 0.126803 gill (Mỹ)

Chuyển đổi cc sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.