Chuyển đổi cc sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cc [cc, cm^3] sang đơn vị acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)]
cc
Định nghĩa: cc là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cc bằng 1.0e-6 mét khối.
acre-feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre-feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) bằng 1233.4892384682 mét khối.
Bảng chuyển đổi cc sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
| cc [cc, cm^3] | acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 cc | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 cc | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 1 cc | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 2 cc | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 3 cc | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 5 cc | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 10 cc | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 20 cc | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 50 cc | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 100 cc | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 1000 cc | 0.000001 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi cc sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 cc = 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 1233489238 cc
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cc sang acre-feet (khảo sát Mỹ):
15 cc = 15 × 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ)