Chuyển đổi cc sang Taza (Tây Ban Nha)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cc [cc, cm^3] sang đơn vị Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
cc [cc, cm^3]
Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]

cc

Định nghĩa: cc là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cc bằng 1.0e-6 mét khối.

Taza (Tây Ban Nha)

Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.

Bảng chuyển đổi cc sang Taza (Tây Ban Nha)

cc [cc, cm^3] Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
0.01 cc 0.000042 Taza (Tây Ban Nha)
0.10 cc 0.000423 Taza (Tây Ban Nha)
1 cc 0.004227 Taza (Tây Ban Nha)
2 cc 0.008454 Taza (Tây Ban Nha)
3 cc 0.0127 Taza (Tây Ban Nha)
5 cc 0.0211 Taza (Tây Ban Nha)
10 cc 0.0423 Taza (Tây Ban Nha)
20 cc 0.0845 Taza (Tây Ban Nha)
50 cc 0.2113 Taza (Tây Ban Nha)
100 cc 0.4227 Taza (Tây Ban Nha)
1000 cc 4.23 Taza (Tây Ban Nha)

Cách chuyển đổi cc sang Taza (Tây Ban Nha)

1 cc = 0.004227 Taza (Tây Ban Nha)

1 Taza (Tây Ban Nha) = 236.59 cc

Ví dụ

Chuyển đổi 15 cc sang Taza (Tây Ban Nha):
15 cc = 15 × 0.004227 Taza (Tây Ban Nha) = 0.063401 Taza (Tây Ban Nha)

Chuyển đổi cc sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.