Chuyển đổi cc sang cốc (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cc [cc, cm^3] sang đơn vị cốc (Anh) [cup (UK)]
cc [cc, cm^3]
cốc (Anh) [cup (UK)]

cc

Định nghĩa: cc là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cc bằng 1.0e-6 mét khối.

cốc (Anh)

Định nghĩa: cốc (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Anh) bằng 0.0002841306 mét khối.

Bảng chuyển đổi cc sang cốc (Anh)

cc [cc, cm^3] cốc (Anh) [cup (UK)]
0.01 cc 0.000035 cốc (Anh)
0.10 cc 0.000352 cốc (Anh)
1 cc 0.003520 cốc (Anh)
2 cc 0.007039 cốc (Anh)
3 cc 0.0106 cốc (Anh)
5 cc 0.0176 cốc (Anh)
10 cc 0.0352 cốc (Anh)
20 cc 0.0704 cốc (Anh)
50 cc 0.1760 cốc (Anh)
100 cc 0.3520 cốc (Anh)
1000 cc 3.52 cốc (Anh)

Cách chuyển đổi cc sang cốc (Anh)

1 cc = 0.003520 cốc (Anh)

1 cốc (Anh) = 284.13 cc

Ví dụ

Chuyển đổi 15 cc sang cốc (Anh):
15 cc = 15 × 0.003520 cốc (Anh) = 0.052793 cốc (Anh)

Chuyển đổi cc sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.