Chuyển đổi cc sang giọt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cc [cc, cm^3] sang đơn vị giọt [drop]
cc
Định nghĩa: cc là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cc bằng 1.0e-6 mét khối.
giọt
Định nghĩa: giọt là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 giọt bằng 5.0e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi cc sang giọt
| cc [cc, cm^3] | giọt [drop] |
|---|---|
| 0.01 cc | 0.2000 giọt |
| 0.10 cc | 2.00 giọt |
| 1 cc | 20.00 giọt |
| 2 cc | 40.00 giọt |
| 3 cc | 60.00 giọt |
| 5 cc | 100.00 giọt |
| 10 cc | 200.00 giọt |
| 20 cc | 400.00 giọt |
| 50 cc | 1000 giọt |
| 100 cc | 2000 giọt |
| 1000 cc | 20000 giọt |
Cách chuyển đổi cc sang giọt
1 cc = 20.00 giọt
1 giọt = 0.050000 cc
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cc sang giọt:
15 cc = 15 × 20.00 giọt = 300.00 giọt