Chuyển đổi cc sang pint (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cc [cc, cm^3] sang đơn vị pint (Mỹ) [pt (US)]
cc
Định nghĩa: cc là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cc bằng 1.0e-6 mét khối.
pint (Mỹ)
Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.
Bảng chuyển đổi cc sang pint (Mỹ)
| cc [cc, cm^3] | pint (Mỹ) [pt (US)] |
|---|---|
| 0.01 cc | 0.000021 pint (Mỹ) |
| 0.10 cc | 0.000211 pint (Mỹ) |
| 1 cc | 0.002113 pint (Mỹ) |
| 2 cc | 0.004227 pint (Mỹ) |
| 3 cc | 0.006340 pint (Mỹ) |
| 5 cc | 0.0106 pint (Mỹ) |
| 10 cc | 0.0211 pint (Mỹ) |
| 20 cc | 0.0423 pint (Mỹ) |
| 50 cc | 0.1057 pint (Mỹ) |
| 100 cc | 0.2113 pint (Mỹ) |
| 1000 cc | 2.11 pint (Mỹ) |
Cách chuyển đổi cc sang pint (Mỹ)
1 cc = 0.002113 pint (Mỹ)
1 pint (Mỹ) = 473.18 cc
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cc sang pint (Mỹ):
15 cc = 15 × 0.002113 pint (Mỹ) = 0.031701 pint (Mỹ)