Chuyển đổi cc sang acre-inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cc [cc, cm^3] sang đơn vị acre-inch [ac*in]
cc
Định nghĩa: cc là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cc bằng 1.0e-6 mét khối.
acre-inch
Định nghĩa: acre-inch là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-inch bằng 102.790153129 mét khối.
Bảng chuyển đổi cc sang acre-inch
| cc [cc, cm^3] | acre-inch [ac*in] |
|---|---|
| 0.01 cc | 0.000000 acre-inch |
| 0.10 cc | 0.000000 acre-inch |
| 1 cc | 0.000000 acre-inch |
| 2 cc | 0.000000 acre-inch |
| 3 cc | 0.000000 acre-inch |
| 5 cc | 0.000000 acre-inch |
| 10 cc | 0.000000 acre-inch |
| 20 cc | 0.000000 acre-inch |
| 50 cc | 0.000000 acre-inch |
| 100 cc | 0.000001 acre-inch |
| 1000 cc | 0.000010 acre-inch |
Cách chuyển đổi cc sang acre-inch
1 cc = 0.000000 acre-inch
1 acre-inch = 102790153 cc
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cc sang acre-inch:
15 cc = 15 × 0.000000 acre-inch = 0.000000 acre-inch