Chuyển đổi cc sang gallon (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cc [cc, cm^3] sang đơn vị gallon (Anh) [gal (UK)]
cc [cc, cm^3]
gallon (Anh) [gal (UK)]

cc

Định nghĩa: cc là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cc bằng 1.0e-6 mét khối.

gallon (Anh)

Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.

Bảng chuyển đổi cc sang gallon (Anh)

cc [cc, cm^3] gallon (Anh) [gal (UK)]
0.01 cc 0.000002 gallon (Anh)
0.10 cc 0.000022 gallon (Anh)
1 cc 0.000220 gallon (Anh)
2 cc 0.000440 gallon (Anh)
3 cc 0.000660 gallon (Anh)
5 cc 0.001100 gallon (Anh)
10 cc 0.002200 gallon (Anh)
20 cc 0.004399 gallon (Anh)
50 cc 0.0110 gallon (Anh)
100 cc 0.0220 gallon (Anh)
1000 cc 0.2200 gallon (Anh)

Cách chuyển đổi cc sang gallon (Anh)

1 cc = 0.000220 gallon (Anh)

1 gallon (Anh) = 4546 cc

Ví dụ

Chuyển đổi 15 cc sang gallon (Anh):
15 cc = 15 × 0.000220 gallon (Anh) = 0.003300 gallon (Anh)

Chuyển đổi cc sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.