Chuyển đổi cc sang minim (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cc [cc, cm^3] sang đơn vị minim (Mỹ) [minim (US)]
cc [cc, cm^3]
minim (Mỹ) [minim (US)]

cc

Định nghĩa: cc là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cc bằng 1.0e-6 mét khối.

minim (Mỹ)

Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.

Bảng chuyển đổi cc sang minim (Mỹ)

cc [cc, cm^3] minim (Mỹ) [minim (US)]
0.01 cc 0.1623 minim (Mỹ)
0.10 cc 1.62 minim (Mỹ)
1 cc 16.23 minim (Mỹ)
2 cc 32.46 minim (Mỹ)
3 cc 48.69 minim (Mỹ)
5 cc 81.15 minim (Mỹ)
10 cc 162.31 minim (Mỹ)
20 cc 324.61 minim (Mỹ)
50 cc 811.54 minim (Mỹ)
100 cc 1623 minim (Mỹ)
1000 cc 16231 minim (Mỹ)

Cách chuyển đổi cc sang minim (Mỹ)

1 cc = 16.23 minim (Mỹ)

1 minim (Mỹ) = 0.061612 cc

Ví dụ

Chuyển đổi 15 cc sang minim (Mỹ):
15 cc = 15 × 16.23 minim (Mỹ) = 243.46 minim (Mỹ)

Chuyển đổi cc sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.