Chuyển đổi cc sang quart (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cc [cc, cm^3] sang đơn vị quart (Mỹ) [qt (US)]
cc
Định nghĩa: cc là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cc bằng 1.0e-6 mét khối.
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
Bảng chuyển đổi cc sang quart (Mỹ)
| cc [cc, cm^3] | quart (Mỹ) [qt (US)] |
|---|---|
| 0.01 cc | 0.000011 quart (Mỹ) |
| 0.10 cc | 0.000106 quart (Mỹ) |
| 1 cc | 0.001057 quart (Mỹ) |
| 2 cc | 0.002113 quart (Mỹ) |
| 3 cc | 0.003170 quart (Mỹ) |
| 5 cc | 0.005283 quart (Mỹ) |
| 10 cc | 0.0106 quart (Mỹ) |
| 20 cc | 0.0211 quart (Mỹ) |
| 50 cc | 0.0528 quart (Mỹ) |
| 100 cc | 0.1057 quart (Mỹ) |
| 1000 cc | 1.06 quart (Mỹ) |
Cách chuyển đổi cc sang quart (Mỹ)
1 cc = 0.001057 quart (Mỹ)
1 quart (Mỹ) = 946.35 cc
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cc sang quart (Mỹ):
15 cc = 15 × 0.001057 quart (Mỹ) = 0.015850 quart (Mỹ)