Chuyển đổi cc sang quart (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cc [cc, cm^3] sang đơn vị quart (Anh) [qt (UK)]
cc [cc, cm^3]
quart (Anh) [qt (UK)]

cc

Định nghĩa: cc là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cc bằng 1.0e-6 mét khối.

quart (Anh)

Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.

Bảng chuyển đổi cc sang quart (Anh)

cc [cc, cm^3] quart (Anh) [qt (UK)]
0.01 cc 0.000009 quart (Anh)
0.10 cc 0.000088 quart (Anh)
1 cc 0.000880 quart (Anh)
2 cc 0.001760 quart (Anh)
3 cc 0.002640 quart (Anh)
5 cc 0.004399 quart (Anh)
10 cc 0.008799 quart (Anh)
20 cc 0.0176 quart (Anh)
50 cc 0.0440 quart (Anh)
100 cc 0.0880 quart (Anh)
1000 cc 0.8799 quart (Anh)

Cách chuyển đổi cc sang quart (Anh)

1 cc = 0.000880 quart (Anh)

1 quart (Anh) = 1137 cc

Ví dụ

Chuyển đổi 15 cc sang quart (Anh):
15 cc = 15 × 0.000880 quart (Anh) = 0.013198 quart (Anh)

Chuyển đổi cc sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.