Chuyển đổi cab (Kinh Thánh) sang hin (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cab (Kinh Thánh) [cab (Biblical)] sang đơn vị hin (Kinh Thánh) [hin (Biblical)]
cab (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cab (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cab (Kinh Thánh) bằng 0.0012222222 mét khối.
hin (Kinh Thánh)
Định nghĩa: hin (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 hin (Kinh Thánh) bằng 0.0036666667 mét khối.
Bảng chuyển đổi cab (Kinh Thánh) sang hin (Kinh Thánh)
| cab (Kinh Thánh) [cab (Biblical)] | hin (Kinh Thánh) [hin (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 cab (Kinh Thánh) | 0.003333 hin (Kinh Thánh) |
| 0.10 cab (Kinh Thánh) | 0.0333 hin (Kinh Thánh) |
| 1 cab (Kinh Thánh) | 0.3333 hin (Kinh Thánh) |
| 2 cab (Kinh Thánh) | 0.6667 hin (Kinh Thánh) |
| 3 cab (Kinh Thánh) | 1.0000 hin (Kinh Thánh) |
| 5 cab (Kinh Thánh) | 1.67 hin (Kinh Thánh) |
| 10 cab (Kinh Thánh) | 3.33 hin (Kinh Thánh) |
| 20 cab (Kinh Thánh) | 6.67 hin (Kinh Thánh) |
| 50 cab (Kinh Thánh) | 16.67 hin (Kinh Thánh) |
| 100 cab (Kinh Thánh) | 33.33 hin (Kinh Thánh) |
| 1000 cab (Kinh Thánh) | 333.33 hin (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi cab (Kinh Thánh) sang hin (Kinh Thánh)
1 cab (Kinh Thánh) = 0.333333 hin (Kinh Thánh)
1 hin (Kinh Thánh) = 3.00 cab (Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cab (Kinh Thánh) sang hin (Kinh Thánh):
15 cab (Kinh Thánh) = 15 × 0.333333 hin (Kinh Thánh) = 5.00 hin (Kinh Thánh)